Thuộc tính kỹ thuật

Thông tin chung
Giao hàng kèm đai ốc khóa Không
Loại sản phẩm Giá đỡ gắn
Loại lắp đặt ốc vít
Loại bao bì Hộp
Giao hàng kèm vòng chữ O Không
Thương hiệu SILVYN®
Đơn vị giao hàng 100.000
Trọng lượng 0.028 kg
Đặc tính điện
Thiết kế sản phẩm
Đường kính giếng khoan 6.4
Ren có thể xoay Không
Chiều rộng của biên dạng cao su 18.5
Độ dày của biên dạng cao su 1.5
Chất liệu thân máy Thép
Bảo vệ chống lại các chip quá nóng Không
Chiều rộng kim loại 15
Đối với đường kính ngoài của ống dẫn 34,0
Đặc điểm sản phẩm
Chống cháy Không
Chống dầu Đúng vậy
Chống tia UV Đúng vậy
Dùng trong các khu vực nguy hiểm Không
Không halogen Đúng vậy
Chứng nhận và Tiêu chuẩn
Được chứng nhận EHEDG Không
Dấu CE Không
Tài liệu
Notes
  • Các bức ảnh và hình ảnh đồ họa không được vẽ theo tỷ lệ thực và không phản ánh hình ảnh chi tiết của các sản phẩm tương ứng.
  • Trừ khi có quy định khác, các giá trị của sản phẩm được hiển thị là các giá trị định mức ở nhiệt độ phòng. Quý vị có thể nhận được các giá trị bổ sung, chẳng hạn như các giá trị dung sai, theo yêu cầu nếu các giá trị đó có sẵn và đã được phê duyệt để công bố.
Danh sách họ sản phẩm
All articles from SILVYN® RKS
Article number Imp 4conduit outer diam Kích thước danh nghĩa Đối với đường kính ngoài của ống dẫn Imp bore diam Đường kính giếng khoan Đơn vị giao hàng
61825040 18,0 6.4 100.000
61825050 22,0 6.4 100.000
61825052 19,0 6.4 100.000
61825170 6,0 5.3 100.000
61825180 8,0 5.3 100.000
61825190 10,0 5.3 100.000
61825200 12,0 5.3 100.000
61825210 13,0 6.4 100.000
61825250 28,0 6.4 100.000
61825255 30,0 6.4 100.000
61825257 32,0 6.4 100.000
61825259 34,0 6.4 100.000
61825260 35,0 6.4 100.000
61825262 36,0 8.4 100.000
61825264 38,0 8.4 100.000
61825295 40,0 8.4 100.000
61825355 14,0 6.4 100.000
61825365 15,0 6.4 100.000
61825375 16,0 6.4 100.000
61825380 20,0 6.4 100.000
61825382 21,0 6.4 100.000
61825390 23,0 6.4 100.000
61825392 24,0 6.4 100.000
61825400 25,0 8.4 100.000
61825402 26,0 6.4 100.000