Thuộc tính kỹ thuật

Thông tin chung
Loại sản phẩm Lõi làm kín nhiều lỗ
Loại bao bì Túi
Thương hiệu SKINTOP®
Đơn vị giao hàng 50.000
Trọng lượng 0.006 kg
Đặc tính điện
Thiết kế sản phẩm
Số lượng điểm đi cáp 2
Lớp chống nhiễu tính tương thích điện từ Không
Có rãnh Không
Kích thước ren M 32
Màu sắc màu đen
Đường kính giếng khoan 7
Chiều cao tổng thể 12
Chất liệu Cao su acrylonitrile-butadiene
Đặc điểm sản phẩm
Chống cháy Không
Chỉ số bảo vệ IP IP 68 - 5 bar (30 min), IP 54
Chống dầu Đúng vậy
Nhiệt độ (tối thiểu) -40
Dùng trong các khu vực nguy hiểm Không
Chống axit Không
Chịu được hóa chất Đúng vậy
Chống tia UV Không
Nhiệt độ (tối đa) 100
Không halogen Đúng vậy
Chứng nhận và Tiêu chuẩn
Được chứng nhận bởi Ecolab Không
Dấu CE Đúng vậy
Tài liệu
Downloads
Notes
  • Các bức ảnh và hình ảnh đồ họa không được vẽ theo tỷ lệ thực và không phản ánh hình ảnh chi tiết của các sản phẩm tương ứng.
  • Trừ khi có quy định khác, các giá trị của sản phẩm được hiển thị là các giá trị định mức ở nhiệt độ phòng. Quý vị có thể nhận được các giá trị bổ sung, chẳng hạn như các giá trị dung sai, theo yêu cầu nếu các giá trị đó có sẵn và đã được phê duyệt để công bố.
Danh sách họ sản phẩm
All articles from SKINTOP® DIX-M
Article number Kích thước ren Imp bore diam Đường kính giếng khoan Số lượng điểm đi cáp Chất liệu Đơn vị giao hàng
53316220 M 16 2 2 Cao su acrylonitrile-butadiene 100.000
53316230 M 16 3 2 Cao su acrylonitrile-butadiene 100.000
53316240 M 16 4 2 Cao su acrylonitrile-butadiene 100.000
53316300 M 16 2 2 Silicone 100.000
53316301 M 16 3 2 Silicone 100.000
53316302 M 20 5 2 Silicone 100.000
53316303 M 20 6 2 Silicone 100.000
53316304 M 25 5 3 Silicone 50.000
53316305 M 25 6 2 Silicone 50.000
53316306 M 25 6 3 Silicone 50.000
53316307 M 25 7 3 Silicone 50.000
53316308 M 32 7 4 Silicone 50.000
53316420 M 16 2 4 Cao su acrylonitrile-butadiene 100.000
53320250 M 20 5 2 Cao su acrylonitrile-butadiene 100.000
53320260 M 20 6 2 Cao su acrylonitrile-butadiene 100.000
53320340 M 20 4 3 Cao su acrylonitrile-butadiene 100.000
53320353 M 20 5.3 3 Cao su acrylonitrile-butadiene 100.000
53320430 M 20 3 4 Cao su acrylonitrile-butadiene 100.000
53320440 M 20 4 4 Cao su acrylonitrile-butadiene 100.000
53320920 M 20 2 9 Cao su acrylonitrile-butadiene 100.000
53325250 M 25 5 2 Cao su acrylonitrile-butadiene 50.000
53325260 M 25 6 2 Cao su acrylonitrile-butadiene 50.000
53325350 M 25 5 3 Cao su acrylonitrile-butadiene 50.000
53325360 M 25 6 3 Cao su acrylonitrile-butadiene 50.000
53325370 M 25 7 3 Cao su acrylonitrile-butadiene 50.000
53325450 M 25 5 4 Cao su acrylonitrile-butadiene 50.000
53325540 M 25 4 5 Cao su acrylonitrile-butadiene 50.000
53325640 M 25 4 6 Cao su acrylonitrile-butadiene 50.000
53332270 M 32 7 2 Cao su acrylonitrile-butadiene 50.000
53332280 M 32 8 2 Cao su acrylonitrile-butadiene 50.000
53332290 M 32 9 2 Cao su acrylonitrile-butadiene 50.000
53332370 M 32 7 3 Cao su acrylonitrile-butadiene 50.000
53332380 M 32 8 3 Cao su acrylonitrile-butadiene 50.000
53332460 M 32 6 4 Cao su acrylonitrile-butadiene 50.000
53332470 M 32 7 4 Cao su acrylonitrile-butadiene 50.000
53332560 M 32 6 5 Cao su acrylonitrile-butadiene 50.000
53332650 M 32 5 6 Cao su acrylonitrile-butadiene 50.000
53332840 M 32 4 8 Cao su acrylonitrile-butadiene 50.000
53332850 M 32 5 8 Cao su acrylonitrile-butadiene 50.000
53332940 M 32 4 9 Cao su acrylonitrile-butadiene 50.000
53340290 M 40 9 2 Cao su acrylonitrile-butadiene 25.000
53340310 M 40 10 3 Cao su acrylonitrile-butadiene 25.000
53340480 M 40 8 4 Cao su acrylonitrile-butadiene 25.000
53340490 M 40 9 4 Cao su acrylonitrile-butadiene 25.000
53340580 M 40 8 5 Cao su acrylonitrile-butadiene 25.000
53340590 M 40 9 5 Cao su acrylonitrile-butadiene 25.000
53340670 M 40 7 6 Cao su acrylonitrile-butadiene 25.000
53340860 M 40 6 8 Cao su acrylonitrile-butadiene 25.000
53340969 M 40 6.9 9 Cao su acrylonitrile-butadiene 25.000
53350118 M 50 8 11 Cao su acrylonitrile-butadiene 10.000
53350147 M 50 7 14 Cao su acrylonitrile-butadiene 10.000
53350164 M 50 4 16 Cao su acrylonitrile-butadiene 10.000
53350166 M 50 6.0 16 Cao su acrylonitrile-butadiene 10.000
53350680 M 50 8 6 Cao su acrylonitrile-butadiene 10.000
53350780 M 50 8 7 Cao su acrylonitrile-butadiene 10.000
53350870 M 50 7 8 Cao su acrylonitrile-butadiene 10.000
53420250 M 20 5 2 Cao su chứa flo 100.000
53420260 M 20 6 2 Cao su chứa flo 100.000
53440969 M 40 6.9 9 Cao su chứa flo 25.000