Thuộc tính kỹ thuật

Thông tin chung
Loại sản phẩm Đai ốc khóa
Loại bao bì Túi
Thương hiệu SKINDICHT®
Đơn vị giao hàng 10.000
Trọng lượng 0.009 kg
Đặc tính điện
Thiết kế sản phẩm
Được gia cố bằng sợi thủy tinh Không
Chất liệu thân máy Thép không gỉ
Loại ren PG
Tăng số luồng 1,588
Lớp chống nhiễu tính tương thích điện từ Không
Bảo vệ bề mặt Không tráng phủ
Kích thước ren PG 21
Màu sắc kim loại
Độ dày 4
Kích thước các góc hình lục giác 35.5
Kích thước cờ-lê 32
Đặc điểm sản phẩm
Chống cháy Đúng vậy
Chống dầu Đúng vậy
Nhiệt độ (tối thiểu) -60
Chống ăn mòn Đúng vậy
Dùng trong các khu vực nguy hiểm Không
Chống axit Đúng vậy
Chống va đập Đúng vậy
Chịu được hóa chất Đúng vậy
Chống tia UV Đúng vậy
Nhiệt độ (tối đa) 200
Chịu nước mặn Đúng vậy
Không halogen Đúng vậy
Chứng nhận và Tiêu chuẩn
Được chứng nhận EHEDG Không
Được chứng nhận bởi Ecolab Không
cUR được công nhận Không
Được chứng nhận cUL Không
Được chứng nhận CSA Không
Được UL chứng nhận Không
Dấu CE Đúng vậy
Được chứng nhận bởi GGVS Không
Được UL công nhận Không
Được NSF chứng nhận Không
Được chứng nhận bởi VDE Không
Số chứng nhận EAC Отказное письмо № 43
Được chứng nhận theo tiêu chuẩn EAC Không bắt buộc
Tài liệu
Notes
  • Các bức ảnh và hình ảnh đồ họa không được vẽ theo tỷ lệ thực và không phản ánh hình ảnh chi tiết của các sản phẩm tương ứng.
  • Trừ khi có quy định khác, các giá trị của sản phẩm được hiển thị là các giá trị định mức ở nhiệt độ phòng. Quý vị có thể nhận được các giá trị bổ sung, chẳng hạn như các giá trị dung sai, theo yêu cầu nếu các giá trị đó có sẵn và đã được phê duyệt để công bố.
Danh sách họ sản phẩm
All articles from SKINDICHT® SM INOX
Article number Kích thước ren Imp hexagonal wrench width Kích thước cờ-lê Đơn vị giao hàng
5203254 PG 13,5 24 50.000
52032517 PG 7 15 50.000
52032553 PG 9 19 50.000
52032555 PG 16 27 50.000
52032556 PG 21 32 10.000
52032557 PG 29 41 10.000
52032558 PG 36 55 10.000
52032559 PG 11 22 10.000