Thuộc tính kỹ thuật

Thông tin chung
Giao hàng kèm đai ốc khóa Không
Loại sản phẩm Đầu siết ống luồn
Loại bao bì Túi
Giao hàng kèm vòng chữ O Không
Thương hiệu SILVYN®
Loại lắp đặt trong lỗ khoan ren
Đơn vị giao hàng 25.000
Trọng lượng 0.057 kg
Đặc tính điện
Thiết kế sản phẩm
Hệ thống chống uốn lắp đặt cố định Không
Đầu siết ống luồn có thể tháo rời Đúng vậy
Ống bảo vệ cáp phù hợp SILVYN® SPLIT PA6, SILVYN® SPLIT PP, SILVYN® SPLIT PP UV
Chất liệu thân máy Polyamide
Loại ren Hệ mét
Tăng số luồng 1,5
Chất liệu thân máy, dạng tóm tắt PA
Kích thước ren M 50
Hệ thống chống uốn có thể lắp đặt linh hoạt Không
Màu sắc màu đen
Màu RAL RAL 9005
Thiết kế đầu siết ống luồn Thẳng
Chiều cao tổng thể 69.5
Phù hợp với kích thước ống luồn bảo vệ cáp 45
Tiêu chuẩn ren DIN EN 60423
Có tính năng chống uốn Không
Chiều rộng thông thủy 42
Đặc điểm sản phẩm
Chống cháy Đúng vậy
Chỉ số bảo vệ IP IP 44
Chống dầu Đúng vậy
Dùng trong các khu vực nguy hiểm Không
Chịu được hóa chất Đúng vậy
Chống tia UV Đúng vậy
Khả năng chống cháy theo UL 94 V-2
Không halogen Đúng vậy
Chứng nhận và Tiêu chuẩn
Được chứng nhận EHEDG Không
Được chứng nhận bởi Ecolab Không
Được chứng nhận bởi DNV Không
cUR được công nhận Không
Được chứng nhận cUL Không
Được chứng nhận CSA Không
Được UL chứng nhận Không
Dấu CE Không
Được chứng nhận bởi GGVS Không
Được UL công nhận Không
Được NSF chứng nhận Không
Được chứng nhận bởi VDE Không
Tài liệu
Notes
  • Các bức ảnh và hình ảnh đồ họa không được vẽ theo tỷ lệ thực và không phản ánh hình ảnh chi tiết của các sản phẩm tương ứng.
  • Trừ khi có quy định khác, các giá trị của sản phẩm được hiển thị là các giá trị định mức ở nhiệt độ phòng. Quý vị có thể nhận được các giá trị bổ sung, chẳng hạn như các giá trị dung sai, theo yêu cầu nếu các giá trị đó có sẵn và đã được phê duyệt để công bố.
Danh sách họ sản phẩm
All articles from SILVYN® SPLIT COV-M
Article number Kích thước ren Màu sắc Phù hợp với kích thước ống luồn bảo vệ cáp Đơn vị giao hàng
61806680 M 16 màu đen 10 100.000
61806681 M 20 màu đen 14 100.000
61806682 M 25 màu đen 20 50.000
61806683 M 32 màu đen 23 50.000
61806684 M 40 màu đen 37 25.000
61806685 M 50 màu đen 45 25.000