SKINTOP® DV PG 16
Lõi làm kín; PG 16; màu đen

SKINTOP® DV PG 16
Lõi làm kín; PG 16; màu đen
SKINTOP® DV PG 16
6.240₫
/

SKINTOP® DV PG 16
6.240₫
/
Còn hàng (27500)
Thanh toán & Bảo mật
Thông tin thanh toán của bạn được xử lý an toàn. Chúng tôi không lưu trữ chi tiết thẻ tín dụng cũng như không có quyền truy cập vào thông tin thẻ tín dụng của bạn.
Product characteristics
Thuộc tính kỹ thuật
Thông tin chung
| Loại sản phẩm | Lõi làm kín |
| Loại bao bì | Túi |
| Thương hiệu | SKINTOP® |
| Đơn vị giao hàng | 250.000 |
| Trọng lượng | 0.002 kg |
Đặc tính điện
Thiết kế sản phẩm
| Lớp chống nhiễu tính tương thích điện từ | Không |
| Có rãnh | Không |
| Kích thước ren | PG 16 |
| Đường kính ngoài | 14.5 |
| Màu sắc | màu đen |
| Chiều cao tổng thể | 9 |
| Chất liệu | Cao su cloroprene |
Đặc điểm sản phẩm
| Chống cháy | Không |
| Chỉ số bảo vệ IP | IP 68 - 5 bar (30 min) |
| Chống dầu | Đúng vậy |
| Nhiệt độ (tối thiểu) | -30 |
| Dùng trong các khu vực nguy hiểm | Không |
| Chống axit | Không |
| Chịu được hóa chất | Đúng vậy |
| Chống tia UV | Đúng vậy |
| Nhiệt độ (tối đa) | 100 |
| Không halogen | Không |
Chứng nhận và Tiêu chuẩn
| Được chứng nhận bởi Ecolab | Không |
| Dấu CE | Không |
Tài liệu
Downloads
Notes
- Các bức ảnh và hình ảnh đồ họa không được vẽ theo tỷ lệ thực và không phản ánh hình ảnh chi tiết của các sản phẩm tương ứng.
- Trừ khi có quy định khác, các giá trị của sản phẩm được hiển thị là các giá trị định mức ở nhiệt độ phòng. Quý vị có thể nhận được các giá trị bổ sung, chẳng hạn như các giá trị dung sai, theo yêu cầu nếu các giá trị đó có sẵn và đã được phê duyệt để công bố.
Danh sách họ sản phẩm
All articles from SKINTOP® DV
| Article number | Kích thước ren | Imp bore diam | Imp outer diam | Đường kính giếng khoan | Đường kính ngoài | Số lượng điểm đi cáp | Đơn vị giao hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 53800579 | PG 11 | 10.5 | 250.000 | ||||
| 53800583 | PG 13,5 | 12.5 | 250.000 | ||||
| 53800640 | PG 7 | 7 | 500.000 | ||||
| 53800641 | PG 9 | 8.5 | 500.000 | ||||
| 53800642 | PG 16 | 14.5 | 250.000 | ||||
| 53800643 | PG 21 | 18.5 | 100.000 |

