SKINTOP® DIX ASI PG 11
Lõi làm kín; PG 11; Số lượng điểm đi cáp: 1pc.; màu đen


SKINTOP® DIX ASI PG 11
Lõi làm kín; PG 11; Số lượng điểm đi cáp: 1pc.; màu đen
SKINTOP® DIX ASI PG 11
42.120₫
/

SKINTOP® DIX ASI PG 11
42.120₫
/
Còn hàng (8800)
Thanh toán & Bảo mật
Thông tin thanh toán của bạn được xử lý an toàn. Chúng tôi không lưu trữ chi tiết thẻ tín dụng cũng như không có quyền truy cập vào thông tin thẻ tín dụng của bạn.
Product characteristics
Certificate
Lợi ích
Thiết kế đặc biệt với lỗ khoan sơ bộ chính xác, giúp dễ dàng lắp đặt cáp bus AS-I
Có thể đạt được cấp bảo vệ IP 68 nếu lỗ được lấp đầy một cách tối ưu
High functional reliability thanks to optimum strain relief
Độ tin cậy chức năng cao nhờ cơ chế giảm căng tối ưu.
Đơn đăng ký
Dùng cho các đầu nối cáp SKINTOP®/SKINTOP® CLICK có ren PG
To be used instead of the standard sealing insert in the SKINTOP® cable gland
UV and oil-resistant material
Dùng thay thế cho lõi làm kín tiêu chuẩn trong ống nối cáp SKINTOP®
Chất liệu chống tia UV và chống dầu.
Thuộc tính kỹ thuật
Thông tin chung
| Loại sản phẩm | Lõi làm kín |
| Loại bao bì | Túi |
| Thương hiệu | SKINTOP® |
| Đơn vị giao hàng | 50.000 |
| Trọng lượng | 0.001 kg |
Đặc tính điện
Thiết kế sản phẩm
| Số lượng điểm đi cáp | 1 |
| Lớp chống nhiễu tính tương thích điện từ | Không |
| Có rãnh | Không |
| Kích thước ren | PG 11 |
| Màu sắc | màu đen |
| Chiều cao tổng thể | 8.5 |
| Chất liệu | Cao su acrylonitrile-butadiene |
Đặc điểm sản phẩm
| Chống cháy | Không |
| Chỉ số bảo vệ IP | IP 68 - 5 bar (30 min), IP 54 |
| Chống dầu | Đúng vậy |
| Nhiệt độ (tối thiểu) | -40 |
| Dùng trong các khu vực nguy hiểm | Không |
| Chống axit | Không |
| Chịu được hóa chất | Đúng vậy |
| Chống tia UV | Không |
| Nhiệt độ (tối đa) | 100 |
| Không halogen | Đúng vậy |
Chứng nhận và Tiêu chuẩn
| Được chứng nhận bởi Ecolab | Không |
| Dấu CE | Đúng vậy |
Tài liệu
Downloads
Notes
- Các bức ảnh và hình ảnh đồ họa không được vẽ theo tỷ lệ thực và không phản ánh hình ảnh chi tiết của các sản phẩm tương ứng.
- Trừ khi có quy định khác, các giá trị của sản phẩm được hiển thị là các giá trị định mức ở nhiệt độ phòng. Quý vị có thể nhận được các giá trị bổ sung, chẳng hạn như các giá trị dung sai, theo yêu cầu nếu các giá trị đó có sẵn và đã được phê duyệt để công bố.
Danh sách họ sản phẩm
All articles from SKINTOP® DIX-AUTOMATION AS-I
| Article number | Kích thước ren | Imp bore diam | Số lượng điểm đi cáp | Đường kính giếng khoan | Đơn vị giao hàng |
|---|---|---|---|---|---|
| 53611000 | PG 11 | 1 | 50.000 |


