Thuộc tính kỹ thuật

Thông tin chung
Loại sản phẩm Ống bảo vệ cáp có lớp bện và biên dạng liên khóa
Thương hiệu SILVYN®
Đơn vị giao hàng 50.000
Trọng lượng 73.89 kg/km
Đặc tính điện
Thiết kế sản phẩm
Bề mặt bên ngoài của ống dẫn nhẵn Không
Có thể khóa (gồm hai phần) Không
Hệ thống chống uốn lắp đặt cố định Không
Kích thước danh nghĩa 10
Chiều dài tổng cộng 50
Chất liệu áo khoác Polyvinylclorua
Bảo vệ chống lại các chip quá nóng Không
Lớp chống nhiễu tính tương thích điện từ Không
Có rãnh Không
Hệ thống chống uốn có thể lắp đặt linh hoạt Không
Đường kính ngoài 10
Màu sắc màu xám
Bề mặt bên trong ống dẫn nhẵn Không
Đường kính trong 7
Vật liệu ống dẫn Thép
Có tính năng chống uốn Không
Đặc điểm sản phẩm
Chống cháy Không
Chống dầu Đúng vậy
Dùng cho việc uốn cong vĩnh viễn Không
Dùng trong các khu vực nguy hiểm Không
Chống va đập Đúng vậy
Bán kính uốn, tĩnh 95
Chống tia UV Không
Không halogen Không
Chứng nhận và Tiêu chuẩn
Được chứng nhận EHEDG Không
Được chứng nhận bởi Ecolab Không
Được chứng nhận bởi DNV Không
cUR được công nhận Không
Được chứng nhận cUL Không
Được chứng nhận CSA Không
Được UL chứng nhận Không
Được FDA chứng nhận Không
Dấu CE Đúng vậy
Được chứng nhận bởi GGVS Không
Được UL công nhận Không
Được NSF chứng nhận Không
Được chứng nhận bởi VDE Đúng vậy
Số chứng nhận EAC Отказное письмо № 505
Được chứng nhận theo tiêu chuẩn EAC Không bắt buộc
Tài liệu
Notes
  • Các bức ảnh và hình ảnh đồ họa không được vẽ theo tỷ lệ thực và không phản ánh hình ảnh chi tiết của các sản phẩm tương ứng.
  • Trừ khi có quy định khác, các giá trị của sản phẩm được hiển thị là các giá trị định mức ở nhiệt độ phòng. Quý vị có thể nhận được các giá trị bổ sung, chẳng hạn như các giá trị dung sai, theo yêu cầu nếu các giá trị đó có sẵn và đã được phê duyệt để công bố.
Danh sách họ sản phẩm
All articles from SILVYN® AS-P
Article number Imp inner diam Đường kính trong Imp outer diam Đường kính ngoài Kích thước danh nghĩa Imp total length Total length def Đơn vị giao hàng
64400010 7 10 10 50.000
64400020 10 14 14 50.000
64400030 13 17 17 50.000
64400040 15 19 19 50.000
64400050 17 21 21 50.000
64400060 22 27 27 50.000
64400070 29 36 36 25.000
64400080 38 45 45 25.000
64400090 49 56 56
64400100 7 10 10 10.000
64400110 10 14 14 10.000
64400120 13 17 17 10.000
64400130 15 19 19 10.000
64400140 17 21 21 10.000
64400150 22 27 27 10.000
64400160 29 36 36 10.000
64400170 38 45 45 10.000
64400180 49 56 56 10.000