Technical Attributes

General Information
Loại sản phẩm Ống luồn bảo vệ cáp có lớp xoắn ốc bằng thép
Thương hiệu SILVYN®
Đơn vị giao hàng 25.000
Trọng lượng 1080 kg/km
Electrical Characteristics
Product Design
Bề mặt bên ngoài của ống dẫn nhẵn Không
Có thể khóa (gồm hai phần) Không
Vật liệu ống dẫn, tên gọi tắt PVC
Hệ thống chống uốn lắp đặt cố định Không
Vật liệu cuộn dây Dây thép lò xo
Kích thước danh nghĩa 56
Chiều dài tổng cộng 25
Bảo vệ chống lại các chip quá nóng Đúng vậy
Vật liệu tết Thép
Lớp chống nhiễu tính tương thích điện từ Không
Hệ thống chống uốn có thể lắp đặt linh hoạt Không
Đường kính ngoài 56
Bề mặt bên trong ống dẫn nhẵn Không
Đường kính trong 48
Vật liệu ống dẫn Polyvinylclorua
Có tính năng chống uốn Không
Product Characteristics
Chống cháy Đúng vậy
Chống dầu Đúng vậy
Dùng cho việc uốn cong vĩnh viễn Đúng vậy
Thiết bị giảm căng Không
Dùng trong các khu vực nguy hiểm Không
Bán kính uốn, tĩnh 60
Chống tia UV Đúng vậy
Bán kính uốn cong, động 150
Kháng lực uốn đổi dấu Đúng vậy
Không halogen Không
Certifications and Standards
Được chứng nhận EHEDG Không
Được chứng nhận bởi Ecolab Không
Được chứng nhận bởi DNV Không
cUR được công nhận Không
Được chứng nhận cUL Không
Được chứng nhận CSA Không
Được UL chứng nhận Không
Dấu CE Đúng vậy
Được chứng nhận bởi GGVS Không
Được UL công nhận Không
Được NSF chứng nhận Không
Được chứng nhận bởi VDE Không
Số chứng nhận EAC Отказное письмо № 505
Được chứng nhận theo tiêu chuẩn EAC Không bắt buộc
Documentation
Notes
  • Các bức ảnh và hình ảnh đồ họa không được vẽ theo tỷ lệ thực và không phản ánh hình ảnh chi tiết của các sản phẩm tương ứng.
  • Trừ khi có quy định khác, các giá trị của sản phẩm được hiển thị là các giá trị định mức ở nhiệt độ phòng. Quý vị có thể nhận được các giá trị bổ sung, chẳng hạn như các giá trị dung sai, theo yêu cầu nếu các giá trị đó có sẵn và đã được phê duyệt để công bố.
Product Family List
All articles from SILVYN® FPS-EDU
Article number Imp inner diam Đường kính trong Imp outer diam Đường kính ngoài Kích thước danh nghĩa Imp total length Total length def Màu sắc Đơn vị giao hàng
61802330 9 14 14 50.000
61802331 12 17 17 50.000
61802332 14 19 19 50.000
61802333 15 21 21 50.000
61802334 20 27 27 50.000
61802335 28 36 36 25.000
61802336 37 45 45 25.000
61802337 48 56 56 25.000