Technical Attributes

General Information
Loại sản phẩm Cáp bus
Thương hiệu UNITRONIC®
hệ thống Fieldbus hoặc Ethernet hợp lệ KNX/ EIB
Copper index 21.000  kg/km
Copper index (lb) 141.100  lb
Trọng lượng 54 kg/km
Electrical Characteristics
Điện áp vận hành tối đa (không dùng để truyền tải điện) 250
Điện áp thử nghiệm giữa các lõi 4
Product Design
Xác định lõi Màu sắc
Hình dạng cáp Vòng
Số cặp 2
Màu của lớp vỏ ngoài xanh lá cây
Thiết kế đầu dẫn dây dẫn rắn
Loại mắc cạn Cáp bốn lõi xoắn sao
Đường kính ngoài danh nghĩa 6.6  mm
Vật liệu dẫn điện Đồng trần
Loại sàng lọc tổng quát Tấm nhựa cán nhôm
Số lõi 4
Vật liệu nền dùng để làm lớp cách điện lõi Polyvinylclorua
Số hiệu/kích thước dây dẫn 2X2X0.8
Vật liệu nền của vỏ ngoài Polyvinylclorua
Bao gồm dây nối đất bảo vệ Không
Vật liệu nền cho lớp cách điện lõi, tên viết tắt PVC
Màu RAL của vỏ bọc cáp RAL 6018
Quấn qua bó dây Màng nhựa
Có lớp chống nhiễu Đúng vậy
Số lượng dây đấu 1
Đường kính danh nghĩa của dây dẫn (mm) 0.8
Vật liệu nền của vỏ ngoài, dạng tóm tắt PVC
Product Characteristics
Chống cháy Đúng vậy
Lĩnh vực ứng dụng Lắp đặt cố định
Không chứa PWIS theo VDMA 24364-B2-L
Chống dầu Không
Cáp Kết nối nhanh (FC) Không
Nhiệt độ, mức tối thiểu cho hệ thống lắp đặt cố định -30
Nhiệt độ, giá trị tối đa đối với hệ thống lắp đặt cố định 70
Chống tia UV Không
Bán kính uốn tối thiểu, khi cố định 10 lần đường kính ngoài
Nhiệt độ, hệ thống lắp đặt cố định -30 °C đến 70 °C nhiệt độ tối đa của dây dẫn
Khả năng chống cháy theo IEC 60332-1-2
Bán kính uốn tối thiểu (mm), lắp đặt cố định 66.0  mm
Không chứa PWIS Đúng vậy
Không halogen Không
Certifications and Standards
Dấu CE Đúng vậy
Được chứng nhận bởi VDE Không
Số chứng nhận EAC ЕАЭС N RU Д-DE.АЮ64.В.00130/20
Được chứng nhận theo tiêu chuẩn EAC Đúng vậy
Documentation
Notes
  • Các bức ảnh và hình ảnh đồ họa không được vẽ theo tỷ lệ thực và không phản ánh hình ảnh chi tiết của các sản phẩm tương ứng.
  • Trừ khi có quy định khác, các giá trị của sản phẩm được hiển thị là các giá trị định mức ở nhiệt độ phòng. Quý vị có thể nhận được các giá trị bổ sung, chẳng hạn như các giá trị dung sai, theo yêu cầu nếu các giá trị đó có sẵn và đã được phê duyệt để công bố.
Product Family List
All articles from UNITRONIC® BUS EIB/KNX
Article number Số hiệu/kích thước dây dẫn Không halogen Imp outer dia cable sheath nom Đường kính ngoài danh nghĩa Copper index calc export Trọng lượng
2170240 2X2X0.8 Không 6.6 54 kg/km
2170241 2X2X0.8 Đúng vậy 6.6 54 kg/km
2170242 2X2X0.8+3X1.5 Không 12.7 128 kg/km