Technical Attributes

General Information
Loại sản phẩm Dây rút cáp
Dụng cụ phù hợp Kìm dây rút cáp STEEL GUN HT-338
Đơn vị giao hàng 100.000
Trọng lượng 0.006 kg
Electrical Characteristics
Product Design
Chiều dài tổng cộng 680
Đối với đường kính bó (tối đa) 203
Màu sắc kim loại
Chiều rộng dây rút cáp 4.6
Độ dày 0.26
Chất liệu Thép không gỉ
Product Characteristics
Chống cháy Đúng vậy
Chống dầu Đúng vậy
Chống axit Đúng vậy
Nhiệt độ lắp ráp tối đa 150
Chịu được hóa chất Đúng vậy
Chống tia UV Đúng vậy
Khả năng chống dầu theo Achilles JQS
Không halogen Đúng vậy
Certifications and Standards
Chứng nhận UL theo UL 1565 (e-file number: E193947), theo UL 62275 (e-file number: E193947)
Được chứng nhận bởi Ecolab Không
Được chứng nhận bởi DNV Đúng vậy
cUR được công nhận Không
Được chứng nhận cUL Đúng vậy
Được chứng nhận CSA Không
Được UL chứng nhận Đúng vậy
Dấu CE Không
Chứng nhận cUL theo CSA C22.2 No. 62275 (e-file number: E193947), theo CSA C22.2 No. 18.5 (e-file number: E193947)
Được UL công nhận Không
Được chứng nhận bởi VDE Không
Documentation
Notes
  • Các bức ảnh và hình ảnh đồ họa không được vẽ theo tỷ lệ thực và không phản ánh hình ảnh chi tiết của các sản phẩm tương ứng.
  • Trừ khi có quy định khác, các giá trị của sản phẩm được hiển thị là các giá trị định mức ở nhiệt độ phòng. Quý vị có thể nhận được các giá trị bổ sung, chẳng hạn như các giá trị dung sai, theo yêu cầu nếu các giá trị đó có sẵn và đã được phê duyệt để công bố.
  • Sản phẩm thương mại, không phải sản phẩm LAPP.
Product Family List
All articles from LS steel cable ties (without polyester coating)
Article number Imp for bundling diameter min Đối với đường kính bó (tối thiểu) Imp for bundling diameter max Đối với đường kính bó (tối đa) Chiều rộng dây rút cáp Imp cable tie width Imp total length Total length def Màu sắc Đơn vị giao hàng
61812947 21 4.6 kim loại 100.000
61812948 32 4.6 kim loại 100.000
61812949 40 4.6 kim loại 100.000
61812950 51 4.6 kim loại 100.000
61812960 102 4.6 kim loại 100.000
61812970 152 4.6 kim loại 100.000
61812980 203 4.6 kim loại 100.000
61812990 254 4.6 kim loại 100.000
61813000 51 7.9 kim loại 100.000
61813010 102 7.9 kim loại 100.000
61813020 152 7.9 kim loại 100.000
61813030 203 7.9 kim loại 100.000
61813040 254 7.9 kim loại 100.000
61813050 305 7.9 kim loại 100.000