Technical Attributes

General Information
Giao hàng kèm đai ốc khóa Không
Giao hàng kèm vòng chữ O Không
Thương hiệu SILVYN®
Loại sản phẩm Ống lót vặn ren
Loại lắp đặt ốc vít
Đơn vị giao hàng 10.000
Trọng lượng 0.005 kg
Electrical Characteristics
Product Design
Có thể khóa (gồm hai phần) Không
Kích thước danh nghĩa 10
Chiều dài tổng cộng 16.3
Đầu siết ống luồn có thể tháo rời Không
Lớp chống nhiễu tính tương thích điện từ Không
Có rãnh Không
Đường kính ngoài 13.8
Đường kính trong 5.6
Chất liệu thân tuyến Đồng thau
Phù hợp với kích thước ống luồn bảo vệ cáp 1/4
Vật liệu thân bộ nối cáp, dạng ngắn CuZn
Có tính năng chống uốn Không
Chiều rộng thông thủy 5.6
Hệ thống chống uốn lắp đặt cố định Không
Bảo vệ bề mặt Mạ niken
Hệ thống chống uốn có thể lắp đặt linh hoạt Không
Ren có thể xoay Không
Product Characteristics
Chống cháy Không
Chống axit Không
Chịu được hóa chất Đúng vậy
Chống tia UV Đúng vậy
Chống dầu Đúng vậy
Thiết bị giảm căng Không
Dùng trong các khu vực nguy hiểm Không
Chống va đập Không
Chống rung Đúng vậy
Không halogen Đúng vậy
Certifications and Standards
Được chứng nhận EHEDG Không
Được chứng nhận bởi DNV Không
cUR được công nhận Không
Được chứng nhận CSA Không
Được FDA chứng nhận Không
Được chứng nhận bởi GGVS Không
Kiểm tra khả năng phòng cháy cho phương tiện đường sắt Không
Tiêu chuẩn sản phẩm theo IEC IEC 61386-23
Được chứng nhận bởi Ecolab Không
Được chứng nhận cUL Không
Được UL chứng nhận Không
Dấu CE Đúng vậy
Được UL công nhận Không
Được NSF chứng nhận Không
Được chứng nhận bởi VDE Không
Documentation
Notes
  • Các bức ảnh và hình ảnh đồ họa không được vẽ theo tỷ lệ thực và không phản ánh hình ảnh chi tiết của các sản phẩm tương ứng.
  • Trừ khi có quy định khác, các giá trị của sản phẩm được hiển thị là các giá trị định mức ở nhiệt độ phòng. Quý vị có thể nhận được các giá trị bổ sung, chẳng hạn như các giá trị dung sai, theo yêu cầu nếu các giá trị đó có sẵn và đã được phê duyệt để công bố.
Product Family List
All articles from SILVYN® LTP-E
Article number Kích thước danh nghĩa Phù hợp với kích thước ống luồn bảo vệ cáp Đơn vị giao hàng
61802300 10 1/4 10.000
61802301 12 5/16 10.000
61802302 16 3/8 10.000
61802303 20 1/2 10.000
61802304 50 1.5 4.000
61802305 25 3/4 10.000
61802306 32 1 10.000
61802307 40 1.25 10.000
61802308 63 2 1.000