Technical Attributes

General Information
Thương hiệu SILVYN®
Loại sản phẩm Ống bảo vệ cáp đơn giản
Loại lắp đặt tiếp tục
Đơn vị giao hàng 500.000
Trọng lượng 15.1 kg/km
Electrical Characteristics
Product Design
Có thể khóa (gồm hai phần) Không
Kích thước danh nghĩa 12
Chiều dài tổng cộng 500
Chất liệu thân máy Polyamide
Bảo vệ chống lại các chip quá nóng Không
Lớp chống nhiễu tính tương thích điện từ Không
Chất liệu thân máy, dạng tóm tắt PA
Có rãnh Không
Đường kính ngoài 14
Màu sắc màu đen
Bề mặt bên trong ống dẫn nhẵn Không
Đường kính trong 10
Màu RAL RAL 9005
Có tính năng chống uốn Không
Bề mặt bên ngoài của ống dẫn nhẵn Không
Hệ thống chống uốn lắp đặt cố định Không
Bảo vệ bề mặt Không tráng phủ
Hệ thống chống uốn có thể lắp đặt linh hoạt Không
Product Characteristics
Chống cháy Đúng vậy
Dùng cho việc uốn cong vĩnh viễn Không
Chống axit Không
Chống tia UV Đúng vậy
Kháng lực uốn đổi dấu Không
Chống dầu Đúng vậy
Thiết bị giảm căng Không
Dùng trong các khu vực nguy hiểm Không
Khả năng chịu dung môi Không
Chống va đập Không
Chống rung Không
Khả năng chống cháy theo UL 94 V-2
Không halogen Đúng vậy
Certifications and Standards
Được chứng nhận EHEDG Không
Được chứng nhận bởi DNV Không
cUR được công nhận Không
Được chứng nhận CSA Không
Được FDA chứng nhận Không
Được chứng nhận bởi GGVS Không
Kiểm tra khả năng phòng cháy cho phương tiện đường sắt Không
Được chứng nhận bởi Ecolab Không
Được chứng nhận cUL Không
Được UL chứng nhận Không
Dấu CE Không
Được UL công nhận Không
Được NSF chứng nhận Không
Được chứng nhận bởi VDE Không
Documentation
Notes
  • Các bức ảnh và hình ảnh đồ họa không được vẽ theo tỷ lệ thực và không phản ánh hình ảnh chi tiết của các sản phẩm tương ứng.
  • Trừ khi có quy định khác, các giá trị của sản phẩm được hiển thị là các giá trị định mức ở nhiệt độ phòng. Quý vị có thể nhận được các giá trị bổ sung, chẳng hạn như các giá trị dung sai, theo yêu cầu nếu các giá trị đó có sẵn và đã được phê duyệt để công bố.
Product Family List
All articles from SILVYN® BRAID PA6
Article number Imp inner diam Đường kính trong Imp outer diam Đường kính ngoài Kích thước danh nghĩa Imp total length Total length def Màu sắc Đơn vị giao hàng
61721258 26 36 30 màu đen 250.000
61721259 32 44 40 màu đen 250.000
61721260 4 10 6 màu đen 1.000
61721261 10 14 12 màu đen 1.000
61721262 14 24 16 màu đen 1.000
61721263 18 26 20 màu đen 1.000
61721264 26 36 30 màu đen 1.000
61721265 32 44 40 màu đen 1.000
61721266 4 10 6 màu đen 750.000
61721267 10 14 12 màu đen 500.000
61721268 14 24 16 màu đen 400.000
61721269 18 26 20 màu đen 250.000