Technical Attributes

General Information
Loại sản phẩm Dây rút cáp
Dụng cụ phù hợp Kìm dây rút cáp TY GUN ERG 50
Đơn vị giao hàng 1000.000
Trọng lượng 0.001 kg
Electrical Characteristics
Product Design
Chiều dài tổng cộng 356
Đối với đường kính bó (tối đa) 102
Đối với đường kính bó (tối thiểu) 2
Màu sắc tự nhiên
Có chứa kim loại Đúng vậy
Chiều rộng dây rút cáp 2.4
Chất liệu Polyamide
Product Characteristics
Chống cháy Đúng vậy
Chống dầu Đúng vậy
Chống tia UV Không
Khả năng chống cháy theo UL 94 V-2
Không halogen Đúng vậy
Certifications and Standards
Chứng nhận UL AWM theo UL 1565 (e-file number: E49405), theo UL 62275 (e-file number: E49405)
Được chứng nhận bởi Ecolab Không
Được chứng nhận bởi DNV Không
cUR được công nhận Đúng vậy
Được chứng nhận cUL Không
Được chứng nhận CSA Không
Được UL chứng nhận Không
Chứng nhận cUR theo CSA C22.2 No. 62275 (e-file number: E49405), theo CSA C22.2 No. 18.5 (e-file number: E49405)
Dấu CE Không
Được UL công nhận Đúng vậy
Được chứng nhận bởi VDE Không
Documentation
Notes
  • Các bức ảnh và hình ảnh đồ họa không được vẽ theo tỷ lệ thực và không phản ánh hình ảnh chi tiết của các sản phẩm tương ứng.
  • Trừ khi có quy định khác, các giá trị của sản phẩm được hiển thị là các giá trị định mức ở nhiệt độ phòng. Quý vị có thể nhận được các giá trị bổ sung, chẳng hạn như các giá trị dung sai, theo yêu cầu nếu các giá trị đó có sẵn và đã được phê duyệt để công bố.
  • Sản phẩm thương mại, không phải sản phẩm LAPP.
Product Family List
All articles from TY-RAP® Cable ties with steel nose
Article number Imp for bundling diameter min Đối với đường kính bó (tối thiểu) Imp for bundling diameter max Đối với đường kính bó (tối đa) Chiều rộng dây rút cáp Imp cable tie width Imp total length Total length def Màu sắc Đơn vị giao hàng
61715000 2 16 2.4 tự nhiên 1000.000
61715060 2 29 3.6 tự nhiên 1000.000
61715120 3.5 45 4.8 tự nhiên 1000.000
61715180 2 76 3.6 tự nhiên 1000.000
61715240 6 90 7.0 tự nhiên 500.000
61715300 3.5 102 4.8 tự nhiên 1000.000
61715360 6 229 6.9 tự nhiên 500.000
61716250 2 50 2.4 tự nhiên 1000.000
61716310 2 102 2.4 tự nhiên 1000.000
61716370 2 50 3.6 tự nhiên 1000.000
61716430 2 103 3.6 tự nhiên 1000.000
61716490 3.5 78 4.8 tự nhiên 1000.000
61716550 6 50 7.6 tự nhiên 500.000
61723010 2 16 2.3 màu đen 1000.000
61723020 2 29 3.6 màu đen 1000.000
61723030 3.5 45 4.8 màu đen 1000.000
61723040 2 76 3.6 màu đen 1000.000
61723050 6 90 7.0 màu đen 500.000
61723060 3.5 102 4.8 màu đen 1000.000
61723070 6 229 6.9 màu đen 500.000
61723110 2 50 2.3 màu đen 1000.000
61723120 2 102 2.3 màu đen 1000.000
61723130 2 50 3.6 màu đen 1000.000
61723140 2 103 3.6 màu đen 1000.000
61723150 3.5 78 4.8 màu đen 1000.000
61723160 6 50 6.9 màu đen 500.000