SKINDICHT® SM NPT 3/4''
Đai ốc khóa; NPT 3/4"; Kích thước cờ-lê: 32mm; Đồng thau Mạ niken

SKINDICHT® SM NPT 3/4''
Đai ốc khóa; NPT 3/4"; Kích thước cờ-lê: 32mm; Đồng thau Mạ niken
SKINDICHT® SM NPT 3/4''
68.640₫
/

SKINDICHT® SM NPT 3/4''
68.640₫
/
In stock (20)
Payment & Security
Your payment information is processed securely. We do not store credit card details nor have access to your credit card information.
Product characteristics
Certificate
Benefits
Withstands temperatures up to +200°C
Có sẵn với các kích cỡ ren khác nhau
Chịu được nhiệt độ lên đến +200°C.
Applications
Dùng cho các đầu nối cáp SKINTOP®/SKINDICHT® được trang bị ren NPT
Để cố định ống nối cáp ở bên trong ứng dụng (ví dụ: bên trong vỏ ngoài của ứng dụng)
For thin-walled housings without a thread, which only allow one through-hole
Đối với các vỏ ngoài có thành mỏng, không có ren, chỉ cho phép có một lỗ xuyên.
Technical Attributes
General Information
| Loại sản phẩm | Đai ốc khóa |
| Loại bao bì | Túi |
| Thương hiệu | SKINDICHT® |
| Đơn vị giao hàng | 20.000 |
| Trọng lượng | 0.005 kg |
Electrical Characteristics
Product Design
| Được gia cố bằng sợi thủy tinh | Không |
| Chất liệu thân máy | Đồng thau |
| Loại ren | NPT |
| Tăng số luồng | 1,81 |
| Lớp chống nhiễu tính tương thích điện từ | Không |
| Bảo vệ bề mặt | Mạ niken |
| Chất liệu thân máy, dạng tóm tắt | CuZn |
| Kích thước ren | NPT 3/4" |
| Màu sắc | kim loại |
| Độ dày | 4.5 |
| Kích thước các góc hình lục giác | 35 |
| Kích thước cờ-lê | 32 |
Product Characteristics
| Chống cháy | Đúng vậy |
| Chống dầu | Đúng vậy |
| Nhiệt độ (tối thiểu) | -60 |
| Dùng trong các khu vực nguy hiểm | Không |
| Chống va đập | Đúng vậy |
| Chống tia UV | Đúng vậy |
| Nhiệt độ (tối đa) | 200 |
| Không chứa chì | Không |
| Không halogen | Đúng vậy |
Certifications and Standards
| Được chứng nhận EHEDG | Không |
| Được chứng nhận bởi Ecolab | Không |
| cUR được công nhận | Không |
| Được chứng nhận cUL | Không |
| Được chứng nhận CSA | Không |
| Được UL chứng nhận | Không |
| Dấu CE | Đúng vậy |
| Được chứng nhận bởi GGVS | Không |
| Được UL công nhận | Không |
| Được NSF chứng nhận | Không |
| Được chứng nhận bởi VDE | Không |
| Số chứng nhận EAC | Отказное письмо № 43 |
| Được chứng nhận theo tiêu chuẩn EAC | Không bắt buộc |
Documentation
Downloads
Notes
- Các bức ảnh và hình ảnh đồ họa không được vẽ theo tỷ lệ thực và không phản ánh hình ảnh chi tiết của các sản phẩm tương ứng.
- Trừ khi có quy định khác, các giá trị của sản phẩm được hiển thị là các giá trị định mức ở nhiệt độ phòng. Quý vị có thể nhận được các giá trị bổ sung, chẳng hạn như các giá trị dung sai, theo yêu cầu nếu các giá trị đó có sẵn và đã được phê duyệt để công bố.
Product Family List

