SKINDICHT® SM INOX PG 29
Đai ốc khóa; PG 29; Thép không gỉ Không tráng phủ

SKINDICHT® SM INOX PG 29
Đai ốc khóa; PG 29; Thép không gỉ Không tráng phủ
SKINDICHT® SM INOX PG 29

SKINDICHT® SM INOX PG 29
Payment & Security
Your payment information is processed securely. We do not store credit card details nor have access to your credit card information.
Product characteristics
Certificate
Benefits
Chống ăn mòn và do đó có độ bền cao ngay cả trong môi trường ẩm ướt và nhiều muối
Withstands temperatures up to +200°C
Có sẵn với các kích cỡ ren khác nhau
Chịu được nhiệt độ lên đến +200°C.
Applications
Dùng kèm với các đầu nối cáp PG bằng thép không gỉ, ví dụ như SKINDICHT® CN
Để cố định ống nối cáp ở bên trong ứng dụng (ví dụ: bên trong vỏ ngoài của ứng dụng)
For thin-walled housings without a thread, which only allow one through-hole
Đối với các vỏ ngoài có thành mỏng, không có ren, chỉ cho phép có một lỗ xuyên.
Technical Attributes
General Information
| Loại sản phẩm | Đai ốc khóa |
| Loại bao bì | Túi |
| Thương hiệu | SKINDICHT® |
| Đơn vị giao hàng | 10.000 |
| Trọng lượng | 0.017 kg |
Electrical Characteristics
Product Design
| Được gia cố bằng sợi thủy tinh | Không |
| Chất liệu thân máy | Thép không gỉ |
| Loại ren | PG |
| Tăng số luồng | 1,588 |
| Lớp chống nhiễu tính tương thích điện từ | Không |
| Bảo vệ bề mặt | Không tráng phủ |
| Kích thước ren | PG 29 |
| Màu sắc | kim loại |
| Độ dày | 4.5 |
| Kích thước các góc hình lục giác | 45 |
| Kích thước cờ-lê | 41 |
Product Characteristics
| Chống cháy | Đúng vậy |
| Chống dầu | Đúng vậy |
| Nhiệt độ (tối thiểu) | -60 |
| Chống ăn mòn | Đúng vậy |
| Dùng trong các khu vực nguy hiểm | Không |
| Chống axit | Đúng vậy |
| Chống va đập | Đúng vậy |
| Chịu được hóa chất | Đúng vậy |
| Chống tia UV | Đúng vậy |
| Nhiệt độ (tối đa) | 200 |
| Chịu nước mặn | Đúng vậy |
| Không halogen | Đúng vậy |
Certifications and Standards
| Được chứng nhận EHEDG | Không |
| Được chứng nhận bởi Ecolab | Không |
| cUR được công nhận | Không |
| Được chứng nhận cUL | Không |
| Được chứng nhận CSA | Không |
| Được UL chứng nhận | Không |
| Dấu CE | Đúng vậy |
| Được chứng nhận bởi GGVS | Không |
| Được UL công nhận | Không |
| Được NSF chứng nhận | Không |
| Được chứng nhận bởi VDE | Không |
| Số chứng nhận EAC | Отказное письмо № 43 |
| Được chứng nhận theo tiêu chuẩn EAC | Không bắt buộc |
Documentation
Downloads
Notes
- Các bức ảnh và hình ảnh đồ họa không được vẽ theo tỷ lệ thực và không phản ánh hình ảnh chi tiết của các sản phẩm tương ứng.
- Trừ khi có quy định khác, các giá trị của sản phẩm được hiển thị là các giá trị định mức ở nhiệt độ phòng. Quý vị có thể nhận được các giá trị bổ sung, chẳng hạn như các giá trị dung sai, theo yêu cầu nếu các giá trị đó có sẵn và đã được phê duyệt để công bố.
Product Family List
All articles from SKINDICHT® SM INOX

