Technical Attributes

General Information
Giao hàng kèm đai ốc khóa Không
Giao hàng kèm vòng chữ O Không
Thương hiệu SKINDICHT®
Loại sản phẩm Ống nối cáp
Loại bao bì Túi
Loại lắp đặt trong lỗ khoan ren
Đơn vị giao hàng 10.000
Trọng lượng 0.203 kg
Electrical Characteristics
Product Design
Chiều dài tổng cộng 43.6
Số lượng điểm đi cáp 1
Chất liệu thân máy Đồng thau
Loại ren PG
Thiết kế bộ bịt cáp Thẳng
Lớp chống nhiễu tính tương thích điện từ Không
Bộ phận làm kín phía cáp Phớt chặn có rãnh
Chất liệu thân máy, dạng tóm tắt CuZn
Kích thước ren PG 42
Chiều rộng tổng thể 61
Màu sắc kim loại
Chiều dài sợi chỉ 10
Kích thước các góc hình lục giác 64.4
Có tính năng chống uốn Không
Chiều rộng thông thủy 43
Phạm vi kẹp tối đa 42.5
Loại gioăng làm kín Phớt chặn có rãnh
Được gia cố bằng sợi thủy tinh Không
Tăng số luồng 1,588
Bảo vệ bề mặt Mạ niken
Cờ-lê cỡ 1 57
Phạm vi kẹp tối thiểu 35.5
Dành cho cáp bọc thép Không
Vật liệu làm kín, tên gọi tắt CR
Cờ-lê cỡ 2 54
Vật liệu làm kín Cao su cloroprene
Product Characteristics
Chống cháy Không
Chỉ số bảo vệ IP IP 54
Chống tia UV Đúng vậy
Nhiệt độ (tối đa) 80
Không chứa chì Không
Chống dầu Đúng vậy
Nhiệt độ (tối thiểu) -20
Thiết bị giảm căng Đúng vậy
Dùng trong các khu vực nguy hiểm Không
Chống va đập Đúng vậy
Không halogen Không
Certifications and Standards
Được chứng nhận EHEDG Không
Được chứng nhận bởi DNV Không
cUR được công nhận Không
Được chứng nhận CSA Không
Được chứng nhận bởi GGVS Không
Được chứng nhận bởi Ecolab Không
Được chứng nhận cUL Không
Được UL chứng nhận Không
Dành cho khí trong vùng Ex mà không có
Dành cho bụi trong khu vực Ex mà không có
Dấu CE Đúng vậy
Được UL công nhận Không
Được NSF chứng nhận Không
Được chứng nhận bởi VDE Không
Documentation
Downloads
Notes
  • Các bức ảnh và hình ảnh đồ họa không được vẽ theo tỷ lệ thực và không phản ánh hình ảnh chi tiết của các sản phẩm tương ứng.
  • Trừ khi có quy định khác, các giá trị của sản phẩm được hiển thị là các giá trị định mức ở nhiệt độ phòng. Quý vị có thể nhận được các giá trị bổ sung, chẳng hạn như các giá trị dung sai, theo yêu cầu nếu các giá trị đó có sẵn và đã được phê duyệt để công bố.
Product Family List
All articles from SKINDICHT® SVRE
Article number Kích thước ren Chiều dài sợi chỉ Imp thread length Imp clamping range min Phạm vi kẹp tối thiểu Imp clamping range max Phạm vi kẹp tối đa Cờ-lê cỡ 1 Imp wrench width 1 Đơn vị giao hàng
52000310 PG 11 6 7 12 20 50.000
52000320 PG 13,5 6.5 7 13 22 50.000
52000330 PG 16 6.5 8 16 24 50.000
52000340 PG 21 7 11 20 30 50.000
52000350 PG 29 8 19 27 40 50.000
52000360 PG 36 9 25 35 50 20.000
52005540 PG 9 6 5 8 17 100.000
52005550 PG 42 10 35.5 42.5 57 10.000
52005560 PG 48 10 40.5 47 64 10.000