Technical Attributes

General Information
Loại sản phẩm Đai ốc khóa
Loại bao bì Túi
Thương hiệu SKINDICHT®
Đơn vị giao hàng 100.000
Trọng lượng 0.005 kg
Electrical Characteristics
Product Design
Được gia cố bằng sợi thủy tinh Không
Chất liệu thân máy Đồng thau
Loại ren PG
Tăng số luồng 1,41
Lớp chống nhiễu tính tương thích điện từ Không
Bảo vệ bề mặt Mạ niken
Chất liệu thân máy, dạng tóm tắt CuZn
Kích thước ren PG 16
Màu sắc kim loại
Độ dày 3
Kích thước các góc hình lục giác 29
Kích thước cờ-lê 26
Product Characteristics
Chống cháy Đúng vậy
Chống dầu Đúng vậy
Nhiệt độ (tối thiểu) -60
Dùng trong các khu vực nguy hiểm Không
Chống va đập Đúng vậy
Chống tia UV Đúng vậy
Nhiệt độ (tối đa) 200
Không chứa chì Không
Không halogen Đúng vậy
Certifications and Standards
Được chứng nhận EHEDG Không
Được chứng nhận bởi Ecolab Không
cUR được công nhận Không
Được chứng nhận cUL Không
Được chứng nhận CSA Không
Được UL chứng nhận Không
Dấu CE Đúng vậy
Được chứng nhận bởi GGVS Không
Được UL công nhận Không
Được NSF chứng nhận Không
Được chứng nhận bởi VDE Không
Số chứng nhận EAC Отказное письмо № 43
Được chứng nhận theo tiêu chuẩn EAC Không bắt buộc
Documentation
Notes
  • Các bức ảnh và hình ảnh đồ họa không được vẽ theo tỷ lệ thực và không phản ánh hình ảnh chi tiết của các sản phẩm tương ứng.
  • Trừ khi có quy định khác, các giá trị của sản phẩm được hiển thị là các giá trị định mức ở nhiệt độ phòng. Quý vị có thể nhận được các giá trị bổ sung, chẳng hạn như các giá trị dung sai, theo yêu cầu nếu các giá trị đó có sẵn và đã được phê duyệt để công bố.
Product Family List
All articles from SKINDICHT® SM
Article number Kích thước ren Imp hexagonal wrench width Kích thước cờ-lê Đơn vị giao hàng
52003490 PG 7 15 100.000
52003500 PG 9 18 100.000
52003510 PG 11 21 100.000
52003520 PG 13,5 23 100.000
52003530 PG 16 26 100.000
52003540 PG 21 32 50.000
52003550 PG 29 41 50.000
52003560 PG 36 51 25.000
52003570 PG 42 60 25.000
52003580 PG 48 64 25.000