Technical Attributes

General Information
Loại sản phẩm Cáp Ethernet đã được lắp ráp sẵn
Thương hiệu ETHERLINE®
hệ thống Fieldbus hoặc Ethernet hợp lệ PROFINET, Ethernet, EtherCAT, ETHERNET/IP
Copper index 1520.000  kg/km
Đơn vị giao hàng 1.000
Trọng lượng 3 kg
Electrical Characteristics
Product Design
Số lõi 4
Kích thước cáp 4X
Có lớp chống nhiễu Đúng vậy
Vật liệu nền của vỏ ngoài, dạng tóm tắt PVC
Product Characteristics
Lĩnh vực ứng dụng Lắp đặt cố định
Chỉ số bảo vệ IP IP 67, IP 69
Số chu kỳ chèn tối thiểu 100
Dùng trong các khu vực nguy hiểm Không
Loại cáp Ethernet Cat.5e
Ứng dụng PROFINET® Loại A
Nhiệt độ lắp ráp tối đa 80
Nhiệt độ lắp đặt tối thiểu -40
Certifications and Standards
Tiêu chuẩn sản phẩm theo IEC M12 theo tiêu chuẩn IEC 61076-2-101
Chứng nhận UL theo UL 2238 (e-file number: E249137)
Được chứng nhận bởi Ecolab Không
Được chứng nhận bởi DNV Không
cUR được công nhận Không
Được chứng nhận cUL Đúng vậy
Được chứng nhận CSA Không
Được UL chứng nhận Đúng vậy
Dấu CE Đúng vậy
Chứng nhận cUL theo CSA C22.2 No. 182.3 (e-file number: E249137)
Được UL công nhận Không
Được chứng nhận bởi VDE Không
Documentation
Notes
  • Các bức ảnh và hình ảnh đồ họa không được vẽ theo tỷ lệ thực và không phản ánh hình ảnh chi tiết của các sản phẩm tương ứng.
  • Trừ khi có quy định khác, các giá trị của sản phẩm được hiển thị là các giá trị định mức ở nhiệt độ phòng. Quý vị có thể nhận được các giá trị bổ sung, chẳng hạn như các giá trị dung sai, theo yêu cầu nếu các giá trị đó có sẵn và đã được phê duyệt để công bố.
Product Family List