Technical Attributes

General Information
Loại sản phẩm Cáp đồng trục
Copper index 50.000  kg/km
Copper index (lb) 335.986  lb
Trọng lượng 116 kg/km
Electrical Characteristics
Dung sai trở kháng đặc trưng danh định +/- 3Ω
Trở kháng xung danh định khi dòng điện tăng đột biến 75
Product Design
Dây dẫn ngoài Dây bện bằng đồng
Màu của lớp vỏ ngoài màu đen
Đường kính ngoài danh nghĩa 6.15  mm
Loại cáp đồng trục RG 59 B/U
Có tính năng chống loài gặm nhấm Không
Chất điện môi, tên gọi tắt PE
Mức độ bao phủ quang học của dây dẫn bên ngoài 95
Số hiệu/kích thước dây dẫn 2
Vật liệu nền của vỏ ngoài Polyvinylclorua
Bao gồm dây nối đất bảo vệ Không
Vật liệu của dây dẫn bên trong Thép mạ đồng
Có lớp chống nhiễu Đúng vậy
Số lượng dây đấu 1
Đường kính danh nghĩa của dây dẫn (mm) 0.57
Vật liệu nền của vỏ ngoài, dạng tóm tắt PVC
Product Characteristics
Chống cháy Không
Lĩnh vực ứng dụng Lắp đặt cố định
Chống dầu Không
Dùng cho việc uốn cong vĩnh viễn Không
Bán kính uốn tối thiểu tính bằng mm, uốn cong thỉnh thoảng 123.0  mm
Cáp Kết nối nhanh (FC) Không
Chống tia UV Không
Bán kính uốn tối thiểu, khi cố định 6 lần đường kính ngoài
Bán kính uốn tối thiểu, uốn cong thỉnh thoảng 20 lần đường kính ngoài
Bán kính uốn tối thiểu (mm), lắp đặt cố định 36.9  mm
Không halogen Không
Certifications and Standards
Dấu CE Đúng vậy
Được chứng nhận bởi VDE Không
Số chứng nhận EAC ЕАЭС N RU Д-DE.АЮ64.В.00130/20, ЕАЭС N RU Д-DE.РА01.В.47116/21
Được chứng nhận theo tiêu chuẩn EAC Đúng vậy
Documentation
Notes
  • Các bức ảnh và hình ảnh đồ họa không được vẽ theo tỷ lệ thực và không phản ánh hình ảnh chi tiết của các sản phẩm tương ứng.
  • Trừ khi có quy định khác, các giá trị của sản phẩm được hiển thị là các giá trị định mức ở nhiệt độ phòng. Quý vị có thể nhận được các giá trị bổ sung, chẳng hạn như các giá trị dung sai, theo yêu cầu nếu các giá trị đó có sẵn và đã được phê duyệt để công bố.
Product Family List
All articles from Multi coaxial cabels RG 59 B/U
Article number Loại cáp đồng trục Lĩnh vực ứng dụng Vật liệu của dây dẫn bên trong Dây dẫn ngoài Lớp dẫn điện ngoài thứ hai Copper index calc export Trọng lượng
2170056 RG 59 B/U Lắp đặt cố định Thép mạ đồng Dây bện bằng đồng 116 kg/km