Technical Attributes

General Information
Loại sản phẩm Ống luồn bảo vệ cáp bằng kim loại có vỏ bọc cáp
Thương hiệu SILVYN®
Trọng lượng 866.61 kg/km
Electrical Characteristics
Product Design
Bề mặt bên ngoài của ống dẫn nhẵn Không
Có thể khóa (gồm hai phần) Không
Hệ thống chống uốn lắp đặt cố định Không
Kích thước danh nghĩa 40
Chiều dài tổng cộng 10
Chất liệu áo khoác Polyolefin
Bảo vệ chống lại các chip quá nóng Không
Lớp chống nhiễu tính tương thích điện từ Không
Có rãnh Không
Hệ thống chống uốn có thể lắp đặt linh hoạt Không
Đường kính ngoài 44.2
Màu sắc màu đen
Bề mặt bên trong ống dẫn nhẵn Không
Đường kính trong 37.3
Màu RAL RAL 9005
Vật liệu ống dẫn Thép
Có tính năng chống uốn Không
Product Characteristics
Chống cháy Đúng vậy
Chống dầu Đúng vậy
Dùng cho việc uốn cong vĩnh viễn Không
Dùng trong các khu vực nguy hiểm Không
Chống va đập Đúng vậy
Bán kính uốn, tĩnh 80
Chống tia UV Đúng vậy
Không halogen Đúng vậy
Certifications and Standards
Được chứng nhận EHEDG Không
Được chứng nhận bởi Ecolab Không
Được chứng nhận bởi DNV Không
cUR được công nhận Không
Được chứng nhận cUL Không
Được chứng nhận CSA Không
Được UL chứng nhận Không
Được FDA chứng nhận Không
Dấu CE Đúng vậy
Được chứng nhận bởi GGVS Không
Được UL công nhận Không
Được NSF chứng nhận Không
Được chứng nhận bởi VDE Không
Số chứng nhận EAC Отказное письмо № 505
Được chứng nhận theo tiêu chuẩn EAC Không bắt buộc
Documentation
Notes
  • Các bức ảnh và hình ảnh đồ họa không được vẽ theo tỷ lệ thực và không phản ánh hình ảnh chi tiết của các sản phẩm tương ứng.
  • Trừ khi có quy định khác, các giá trị của sản phẩm được hiển thị là các giá trị định mức ở nhiệt độ phòng. Quý vị có thể nhận được các giá trị bổ sung, chẳng hạn như các giá trị dung sai, theo yêu cầu nếu các giá trị đó có sẵn và đã được phê duyệt để công bố.
Product Family List
All articles from SILVYN® LCCH-2
Article number Imp inner diam Đường kính trong Imp outer diam Đường kính ngoài Kích thước danh nghĩa Imp total length Total length def Đơn vị giao hàng
61804788 57 64.5 63 10.000
61804789 69.4 79.2 75 10.000
61804793 10 14.2 12 25.000
61804794 12.9 17.1 16 25.000
61804795 16.8 21.6 20 25.000
61804796 20.9 26 25 25.000
61804797 27.8 34 32
61804798 37.3 44.2 40
61804799 48 55 50