Technical Attributes

General Information
Loại sản phẩm Ống luồn bảo vệ cáp bằng kim loại có vỏ bọc cáp
Thương hiệu SILVYN®
Đơn vị giao hàng 10.000
Trọng lượng 1200 kg/km
Electrical Characteristics
Product Design
Bề mặt bên ngoài của ống dẫn nhẵn Không
Có thể khóa (gồm hai phần) Không
Hệ thống chống uốn lắp đặt cố định Không
Kích thước danh nghĩa 75
Chiều dài tổng cộng 10
Chất liệu áo khoác Polyvinylclorua
Bảo vệ chống lại các chip quá nóng Không
Lớp chống nhiễu tính tương thích điện từ Không
Có rãnh Không
Hệ thống chống uốn có thể lắp đặt linh hoạt Không
Đường kính ngoài 79
Màu sắc màu đen
Bề mặt bên trong ống dẫn nhẵn Không
Đường kính trong 70
Màu RAL RAL 9005
Vật liệu ống dẫn Thép
Có tính năng chống uốn Không
Product Characteristics
Chống cháy Đúng vậy
Chống dầu Đúng vậy
Dùng cho việc uốn cong vĩnh viễn Không
Dùng trong các khu vực nguy hiểm Không
Chống va đập Đúng vậy
Bán kính uốn, tĩnh 150
Chống tia UV Đúng vậy
Không halogen Không
Certifications and Standards
Được chứng nhận EHEDG Không
Được chứng nhận bởi Ecolab Không
Được chứng nhận bởi DNV Không
cUR được công nhận Không
Được chứng nhận cUL Không
Được chứng nhận CSA Không
Được UL chứng nhận Không
Được FDA chứng nhận Không
Dấu CE Đúng vậy
Được chứng nhận bởi GGVS Không
Được UL công nhận Không
Được NSF chứng nhận Không
Được chứng nhận bởi VDE Không
Số chứng nhận EAC Отказное письмо № 505
Được chứng nhận theo tiêu chuẩn EAC Không bắt buộc
Documentation
Notes
  • Các bức ảnh và hình ảnh đồ họa không được vẽ theo tỷ lệ thực và không phản ánh hình ảnh chi tiết của các sản phẩm tương ứng.
  • Trừ khi có quy định khác, các giá trị của sản phẩm được hiển thị là các giá trị định mức ở nhiệt độ phòng. Quý vị có thể nhận được các giá trị bổ sung, chẳng hạn như các giá trị dung sai, theo yêu cầu nếu các giá trị đó có sẵn và đã được phê duyệt để công bố.
Product Family List
All articles from SILVYN® LCC-2
Article number Imp inner diam Đường kính trong Imp outer diam Đường kính ngoài Kích thước danh nghĩa Imp total length Total length def Đơn vị giao hàng
61737351 6.8 10 10 10.000
61737352 10.2 14 12 10.000
61737353 13 17 16 10.000
61737354 16.9 21.5 20 10.000
61737355 21.1 26 25 10.000
61737356 28.1 34 32 10.000
61804702 6.8 10 10 30.000
61804712 10.2 14 12 30.000
61804722 13 17 16 30.000
61804732 16.9 21.5 20 30.000
61804742 21.1 26 25 30.000
61804752 28.1 34 32 30.000
61804762 37.6 44.5 40 10.000
61804772 48.4 55 50 10.000
61804787 70 79 75 10.000
61804792 57.5 64.5 63 10.000