Technical Attributes

General Information
Loại sản phẩm Ống cách điện
Trọng lượng 33 kg/km
Electrical Characteristics
Độ bền điện môi 14
Product Design
Màu sắc trắng
Đường kính trong 10.00
Chiều dài tổng cộng 300
Độ dày tấm 0.70
Chất liệu PVC mềm
Đường kính ngoài 11.40
Product Characteristics
Chống cháy Không
Chống dầu Đúng vậy
Chống tia UV Không
Không halogen Không
Certifications and Standards
Được UL chứng nhận Không
Tiêu chuẩn sản phẩm theo IEC IEC 60684-3
cUR được công nhận Không
Được UL công nhận Không
Được chứng nhận cUL Không
Được chứng nhận bởi VDE Không
Được chứng nhận CSA Không
Số chứng nhận EAC Отказное письмо № 18/1
Được chứng nhận theo tiêu chuẩn EAC Không bắt buộc
Documentation
Notes
  • Các bức ảnh và hình ảnh đồ họa không được vẽ theo tỷ lệ thực và không phản ánh hình ảnh chi tiết của các sản phẩm tương ứng.
  • Trừ khi có quy định khác, các giá trị của sản phẩm được hiển thị là các giá trị định mức ở nhiệt độ phòng. Quý vị có thể nhận được các giá trị bổ sung, chẳng hạn như các giá trị dung sai, theo yêu cầu nếu các giá trị đó có sẵn và đã được phê duyệt để công bố.
  • Sản phẩm thương mại, không phải sản phẩm LAPP.
Product Family List
All articles from Insulating tube ISY
Article number Imp inner diam Đường kính trong Imp outer diam Đường kính ngoài Màu sắc Imp wall thickness shrink tube Độ dày tấm
61793030 2.00 2.80 màu đen 0.40
61793040 3.00 3.80 màu đen 0.40
61793050 4.00 5.00 màu đen 0.50
61793060 5.00 6.20 màu đen 0.60
61793070 6.00 7.20 màu đen 0.60
61793080 7.00 8.40 màu đen 0.70
61793090 8.00 9.40 màu đen 0.70
61793100 9.00 10.40 màu đen 0.70
61793110 10.00 11.40 màu đen 0.70
61793116 10.00 11.40 trắng 0.70
61793119 16 18 màu đen 1.00