Technical Attributes

General Information
Giao hàng kèm đai ốc khóa Không
Giao hàng kèm vòng chữ O Đúng vậy
Thương hiệu SILVYN®
Loại sản phẩm Đầu siết ống luồn
Phạm vi cung cấp bao gồm vòng chữ O
Đơn vị giao hàng 2.000
Trọng lượng 0.01 kg
Electrical Characteristics
Product Design
Có thể khóa (gồm hai phần) Không
Kích thước danh nghĩa 42
Đầu siết ống luồn có thể tháo rời Không
Ống bảo vệ cáp phù hợp SILVYN® FPAS
Chất liệu thân máy Polyamide
Loại ren NPT
Lớp chống nhiễu tính tương thích điện từ Không
Chất liệu thân máy, dạng tóm tắt PA
Kích thước ren NPT 1 1/2"
Màu sắc màu đen
Màu RAL RAL 9005
Chất liệu thân tuyến Polyamide
Thiết kế đầu siết ống luồn Vòng
Phù hợp với kích thước ống luồn bảo vệ cáp 42
Vật liệu thân bộ nối cáp, dạng ngắn PA
Có tính năng chống uốn Không
Hệ thống chống uốn lắp đặt cố định Không
Tăng số luồng 2,21
Hệ thống chống uốn có thể lắp đặt linh hoạt Không
Ren có thể xoay Không
Vật liệu làm kín Polyester
Product Characteristics
Chống cháy Đúng vậy
Chỉ số bảo vệ IP IP 68 - 2 bar, IP 69, IP 66, IP 67
Chống axit Không
Chịu được hóa chất Đúng vậy
Chống tia UV Đúng vậy
Chống dầu Đúng vậy
Dùng trong các khu vực nguy hiểm Không
Chống va đập Không
Chống rung Đúng vậy
Khả năng chống cháy theo UL 94 V-2
Không halogen Đúng vậy
Certifications and Standards
Được chứng nhận EHEDG Không
Được chứng nhận bởi DNV Không
cUR được công nhận Không
Được chứng nhận CSA Không
Được FDA chứng nhận Không
Được chứng nhận bởi GGVS Không
Kiểm tra khả năng phòng cháy cho phương tiện đường sắt Không
Tiêu chuẩn sản phẩm theo IEC IEC 61386-23, IEC 61386-22, IEC 61386-1
Được chứng nhận bởi Ecolab Không
Được chứng nhận cUL Không
Được UL chứng nhận Không
Dấu CE Đúng vậy
Được UL công nhận Đúng vậy
Được NSF chứng nhận Không
Được chứng nhận bởi VDE Không
Documentation
Notes
  • Các bức ảnh và hình ảnh đồ họa không được vẽ theo tỷ lệ thực và không phản ánh hình ảnh chi tiết của các sản phẩm tương ứng.
  • Trừ khi có quy định khác, các giá trị của sản phẩm được hiển thị là các giá trị định mức ở nhiệt độ phòng. Quý vị có thể nhận được các giá trị bổ sung, chẳng hạn như các giá trị dung sai, theo yêu cầu nếu các giá trị đó có sẵn và đã được phê duyệt để công bố.
Product Family List
All articles from SILVYN® FPAX NPT
Article number Kích thước ren Màu sắc Phù hợp với kích thước ống luồn bảo vệ cáp Đơn vị giao hàng
55507700 NPT 3/8" màu đen 16 10.000
55507710 NPT 1/2" màu đen 16 10.000
55507720 NPT 1/2" màu đen 21 10.000
55507730 NPT 3/4" màu đen 28 10.000
55507740 NPT 1" màu đen 34 10.000
55507750 NPT 1 1/4" màu đen 42 2.000
55507760 NPT 1 1/2" màu đen 42 2.000
55507770 NPT 1 1/2" màu đen 54 1.000
55507780 NPT 2" màu đen 54 2.000