Technical Attributes

General Information
Giao hàng kèm đai ốc khóa Không
Giao hàng kèm vòng chữ O Đúng vậy
Thương hiệu SILVYN®
Loại sản phẩm Đầu siết ống luồn
Phạm vi cung cấp bao gồm vòng chữ O
Loại bao bì Túi
Loại lắp đặt trong lỗ khoan ren
Đơn vị giao hàng 50.000
Trọng lượng 0.029 kg
Electrical Characteristics
Product Design
Kích thước danh nghĩa 20
Chiều dài tổng cộng 39.6
Đầu siết ống luồn có thể tháo rời Không
Bảo vệ chống lại các chip quá nóng Không
Lớp chống nhiễu tính tương thích điện từ Không
Có rãnh Không
Kích thước ren PG 11
Đối với đường kính ngoài của ống dẫn 16
Đường kính ngoài 20
Vật liệu phớt chặn có rãnh, dạng ngắn CR
Chiều dài sợi chỉ 6
Chất liệu thân tuyến Đồng thau
Thiết kế đầu siết ống luồn Thẳng
Vật liệu thân bộ nối cáp, dạng ngắn CuZn
Có tính năng chống uốn Không
Chiều rộng thông thủy 12
Vật liệu làm vòng chữ O, dạng tóm tắt NBR
Loại gioăng làm kín Phớt chặn có rãnh
Hệ thống chống uốn lắp đặt cố định Không
Chất liệu vòng chữ O Cao su acrylonitrile-butadiene
Tăng số luồng 1,41
Bảo vệ bề mặt Mạ niken
Hệ thống chống uốn có thể lắp đặt linh hoạt Không
Vật liệu làm phớt chặn có rãnh Cao su cloroprene
Ren có thể xoay Không
Cờ-lê cỡ 1 20
Vật liệu làm kín, tên gọi tắt NBR
Cờ-lê cỡ 2 22
Vật liệu làm kín Cao su cloroprene
Product Characteristics
Chống cháy Không
Chỉ số bảo vệ IP IP 68, IP 54
Chống axit Không
Chịu được hóa chất Không
Chống tia UV Không
Chống dầu Đúng vậy
Thiết bị giảm căng Đúng vậy
Dùng trong các khu vực nguy hiểm Không
Chống va đập Không
Không halogen Không
Certifications and Standards
Được chứng nhận EHEDG Không
Được chứng nhận bởi DNV Không
cUR được công nhận Không
Được chứng nhận CSA Không
Được FDA chứng nhận Không
Được chứng nhận bởi GGVS Không
Kiểm tra khả năng phòng cháy cho phương tiện đường sắt Không
Được chứng nhận bởi Ecolab Không
Được chứng nhận cUL Không
Được UL chứng nhận Không
Dấu CE Đúng vậy
Được UL công nhận Không
Được NSF chứng nhận Không
Được chứng nhận bởi VDE Không
Documentation
Notes
  • Các bức ảnh và hình ảnh đồ họa không được vẽ theo tỷ lệ thực và không phản ánh hình ảnh chi tiết của các sản phẩm tương ứng.
  • Trừ khi có quy định khác, các giá trị của sản phẩm được hiển thị là các giá trị định mức ở nhiệt độ phòng. Quý vị có thể nhận được các giá trị bổ sung, chẳng hạn như các giá trị dung sai, theo yêu cầu nếu các giá trị đó có sẵn và đã được phê duyệt để công bố.
Product Family List
All articles from SILVYN® SSVZ
Article number Kích thước ren Phù hợp với kích thước ống luồn bảo vệ cáp Đơn vị giao hàng
52003020 PG 11 50.000
52003030 PG 13,5 50.000
52003040 PG 16 25.000
52003050 PG 21 25.000
52003060 PG 29 25.000
52021070 PG 9 50.000
52021080 PG 9 50.000
52024670 PG 11 50.000
52024680 PG 29 25.000